Transport Means in Vietnamese

TRANSPORT MEANS – Phương tiện Giao thông

transport-means-in-vietnamese

1.     Máy bay: Airplane

2.     Trực thăng: Helicopter

3.     Đĩa bay: Ufo

4.     Tên lửa: Rocket

5.     Xe cấp cứu: Ambulance

6.     Xe đạp: Bicycle

7.     Xe buýt: Bus

8.     Xe hơi: Car

9.     Xe tải: Truck

10.  Thuyền buồm: Boat

11.  Tàu thuỷ:

12.  Thuyền máy: Motorboat

13.  Tàu lửa: Train

14.  Xe đẩy em bé: Baby carriage

15.  Xe scooter: Scooter

16. Ván trượt: Skate

Leave a Reply